関西ペイント
セラテクトUマイルド シルバー
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 関西ペイント |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Nguyên văn (Tiếng Nhật): (2液1ペースト形) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Dung môi nhẹ, 2 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 2 thành phần (2K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | 0–10% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | 塗料用シンナーA (dung môi pha sơn A) |
| Số lớp sơn | 2 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | Phun airless: 110 g/㎡/lần Cọ quét / Con lăn: 90 g/㎡/lần |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 5°C: Ngắn nhất 16 giờ / Dài nhất 10 ngày Thời gian sử dụng 8 giờ 10°C: Ngắn nhất 16 giờ / Dài nhất 10 ngày Thời gian sử dụng 6 giờ 20°C: Ngắn nhất 4 giờ / Dài nhất 10 ngày Thời gian sử dụng 6 giờ 30°C: Ngắn nhất 3 giờ / Dài nhất 10 ngày Thời gian sử dụng 4 giờ 40°C: Ngắn nhất 3 giờ / Dài nhất 10 ngày Thời gian sử dụng 2 giờ |
| Tỷ lệ trộn | Thành phần chính (Base):Chất đóng rắn (Comp. B):nhôm=67:15:18 |
| Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life) | 8 giờ (5°C) , 6 giờ (10°C) , 6 giờ (20°C) , 4 giờ (30°C) , 2 giờ (40°C) |
| Thời gian ủ (sau khi trộn) | Không cần (được ghi rõ trong tài liệu kỹ thuật chính thức) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 正確な重量比はベース66.67:硬化剤15.33:アルミペースト18.00(PDF準拠)。配合比は現場計量向けに簡約表示 ・ ムラ・スケ防止のため2回塗り仕様(ハケ塗りはスプレー推奨) ・ 標準膜厚は乾燥75µm/回。 ・ 常時没水される箇所には使用できない。 ・ 本品上へのクリヤー等の上塗りは塗膜剥離につながるため避ける。 |
* Với sơn chống ăn mòn nặng (chống gỉ nặng), số lớp sơn và độ dày màng sơn do bản đặc tả sơn của từng công trình quy định. Số lớp hiển thị ở đây là giá trị tiêu chuẩn của nhà sản xuất.
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式施工要領書: https://asset.kansai.co.jp/uploads/products/heavyduty/fm/pdf_jp/CLTUMS.pdf
- 正確な重量比はベース66.67:硬化剤15.33:アルミペースト18.00(PDF準拠)。配合比は現場計量向けに簡約表示
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 関西ペイント
Cập nhật trang: 2026-09-03