関西ペイント

SDジンク1000

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất関西ペイント
Công dụng / Loại
Công dụng: Sơn lót | Loại nhựa: Vô cơ
Nguyên văn (Tiếng Nhật): アルキルシリケート樹脂無機ジンクリッチプライマー(1液1粉末形)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc dung môi, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần2 thành phần (2K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng
Phun airless: 0–10%
Cọ quét / Con lăn: 0–5%
Dung môi pha loãng (Thinner)SD kẽm (zinc) 1000 dung môi (thinner)
Số lớp sơn1 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)
Phun airless: 200 g/㎡
Cọ quét / Con lăn: 120 g/㎡
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
5°C: Ngắn nhất 24 giờ / Dài nhất 10 tháng
Thời gian sử dụng 5 giờ
10°C: Ngắn nhất 24 giờ / Dài nhất 10 tháng
Thời gian sử dụng 5 giờ
20°C: Ngắn nhất 24 giờ / Dài nhất 10 tháng
Thời gian sử dụng 5 giờ
30°C: Ngắn nhất 24 giờ / Dài nhất 10 tháng
Thời gian sử dụng 5 giờ
40°C: Ngắn nhất 24 giờ / Dài nhất 10 tháng
Thời gian sử dụng 5 giờ
Tỷ lệ trộnThành phần chính (Base) 3:Bột kẽm (zinc dust) 7
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)5 giờ (5°C) , 5 giờ (10°C) , 5 giờ (20°C) , 5 giờ (30°C) , 5 giờ (40°C)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ ベースに亜鉛末を徐々に加える1液1粉末形。
・ 素地調整はブラスト(ISO Sa2 1/2)
・ 標準膜厚15μm、塗膜厚50μm以上でワレが生じることがある。
・ 専用シンナー以外の混入不可。
・ 作業禁止条件は気温0℃以下・湿度50%以下(無機ジンクのため低湿では硬化不良)

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 関西ペイント
Cập nhật trang: 2026-08-25