関西ペイント

KCエポエラストH中塗

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất関西ペイント
Công dụng / Loại
Loại nhựa: Epoxy
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 変性ポリアミン硬化エポキシ樹脂中塗塗料(2液形)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc dung môi, 2 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần2 thành phần (2K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng
Phun airless: 0–20%
Cọ quét / Con lăn: 0–10%
Dung môi pha loãng (Thinner)テクトEP dung môi (thinner)
Số lớp sơn1 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)
Phun airless: 320 g/㎡
Cọ quét / Con lăn: 260 g/㎡
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
5°C: Ngắn nhất 48 giờ / Dài nhất 10 ngày
Thời gian sử dụng 8 giờ
10°C: Ngắn nhất 36 giờ / Dài nhất 10 ngày
Thời gian sử dụng 7 giờ
20°C: Ngắn nhất 24 giờ / Dài nhất 10 ngày
Thời gian sử dụng 6 giờ
30°C: Ngắn nhất 24 giờ / Dài nhất 10 ngày
Thời gian sử dụng 4 giờ
40°C: Ngắn nhất 24 giờ / Dài nhất 10 ngày
Thời gian sử dụng 4 giờ
Tỷ lệ trộnThành phần chính (Base) 8:Chất đóng rắn (Comp. B) 1
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)8 giờ (5°C) , 7 giờ (10°C) , 6 giờ (20°C) , 4 giờ (30°C) , 4 giờ (40°C)
Thời gian ủ (sau khi trộn)Không cần (được ghi rõ trong tài liệu kỹ thuật chính thức)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 標準膜厚は下塗100µm・上塗60µm(Dry)
・ 塗装は温度5℃以上・湿度85%以下で行う。
・ 低温時は乾燥性が著しく低下するため5℃以下の気温が連続する場合は施工しない。

* Với sơn chống ăn mòn nặng (chống gỉ nặng), số lớp sơn và độ dày màng sơn do bản đặc tả sơn của từng công trình quy định. Số lớp hiển thị ở đây là giá trị tiêu chuẩn của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 関西ペイント
Cập nhật trang: 2026-09-03