菊水化学工業
キクスイSPパワーエポ
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 菊水化学工業 |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Nguyên văn (Tiếng Nhật): 2液変性エポキシ樹脂系さび止め塗料 |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Dung môi nhẹ, 2 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 2 thành phần (2K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | 5–15% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | 塗料用シンナーA (dung môi pha sơn A) |
| Số lớp sơn | 1 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 94–114 m²/16 kg Bộ (set/kit) (0.14–0.17 kg/m²) |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | ─: 4–168 giờ(7 ngày) |
| Tỷ lệ trộn | Thành phần chính (Comp. A) 9:Chất đóng rắn (Comp. B) 1 |
| Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life) | 5 giờ trở xuống (23°C) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ さび止め(下塗材)。主材14.4kg/硬化剤1.6kg、塗料用シンナーA0.8~2.4L。可使時間5時間以内(23℃)。乾燥時間16時間以内。JASS 18 M-109変性エポキシ樹脂プライマー。鉄部/アルミ/ステンレス/ガルバニウム/亜鉛メッキ鋼板等 ・ 素地はミルスケール・ほこり・油脂分を入念に除去し、さびや粉化物はサンドペーパーやディスクサンダー等で、旧塗膜の劣化部・脆弱部はサンダーや皮スキで除去する。施工後翌日までに降雨のおそれがあるときは施工を避け、塗装後3~5時間は絶対に雨に当てない。気温5℃以下・湿度85%以上又は結露のおそれがあるときは施工しない。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式施工要領書: https://www.kikusui-chem.co.jp/products/p106.html
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 菊水化学工業