菊水化学工業

水系ファインコート

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất菊水化学工業
Công dụng / Loại
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 合成樹脂エマルションペイント(EP-Ⅰ)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng2–8%
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy
Số lớp sơn2 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)53–66 m²/16 kg (0.24–0.30 kg/m²)
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: Trong công đoạn 2 giờ trở lên
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ UR都市再生機構 保全工事共通仕様書(EP-Ⅰ)準拠。上塗材:主材16kg、清水0.3~1.3L(希釈率1.875~8.125%)。上塗り2回(1回目・2回目とも記載)。下塗り(素地押え)はキクスイ プライマー スーパーE(無希釈)。性能:乾燥標準状態2時間以内/5℃4時間以内、隠ぺい率97%。既存塗膜が薄付け仕上塗材等の粗面の場合は上塗1回目0.20~0.30kg/㎡。
・ せっこうボードの突付け部はジョイントテープで補強し、ジョイントコンパウンドで平滑処理後に研磨する。下地がけい酸カルシウム板の場合は2液反応硬化形エポキシ樹脂系下塗材「キクスイ プライマーEPW」を使用する。気温5℃以下・湿度85%以上または結露・降雨・降雪・強風のおそれがある場合は施工しない。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 菊水化学工業