菊水化学工業

ナノペイント

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất菊水化学工業
Công dụng / Loại
Đặc điểm: Chống bám bẩn
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 超低汚染・艶消し塗料
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng0–10%
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy
Số lớp sơn2
Định mức phủ (mức tiêu hao)
Phun airless: 0.18–0.22 kg/m² (73–88 m²/16 kg)
Phun airless: 0.26–0.36 kg/m² (45–61 m²/16 kg)
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: 2 giờ trở lên (Trong công đoạn)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ spec_1316記載。上塗材ナノペイント単体は1液(主材16kg/缶)。希釈率は%表記なく清水0~1.6Lで記載のためdilutionはnull。下塗材「水系バリアエポ」は基材4kg+硬化剤12kgの2液型・可使時間6時間以内(23℃)・清水1~2L・所要量64~80㎡/16kg(0.2~0.25kg/㎡)だが別製品のため本行には含めず(siteNotesに記録)。所要量に平滑下地と凹凸下地の2区分あり工法分離。素地はプレキャストコンクリート・押出成形セメント板等、部位は内外部壁面。
・ 素地は含水率10%以下・pH10以下まで乾燥させて施工する。下塗材「水系バリアエポ」は1回の練り混ぜ量を可使時間内に使い切れる量にする。気温5℃以下・湿度85%以上・結露や降雨降雪強風のおそれがある場合は施工しない。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 菊水化学工業