菊水化学工業

キクスイSPプライマーエポ

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất菊水化学工業
Công dụng / Loại
Công dụng: Sơn lót
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 下塗材
Gốc nước / Gốc dung môiDung môi nhẹ, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng0–10%
Dung môi pha loãng (Thinner)塗料用シンナーA (dung môi pha sơn A)
Số lớp sơn1
Định mức phủ (mức tiêu hao)106–123 m²/16 kg (0.13–0.15 kg/m²)
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: 4–168 giờ (7 ngày)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ spec_1091/441/439/403 の4要領書で鉄部下塗りの値(106~123㎡/16kg・0.13~0.15kg/㎡・塗回数1・間隔4~168hr・主材16kg+塗料用シンナーA 0~1.6L)は全て一致。木部のみ希釈剤が0.8~1.6L(5~10%)と下限が異なる(spec_441/439に記載)。
・ 鉄部・金属素地の素地調整はディスクサンダー等の動力工具を主体にワイヤーブラシ・サンドペーパーを併用してさびを除去し、下地処理は2種ケレン(St3)以上とする。ほこり・油脂等の付着物は入念にふき取り、乾燥した清浄な面とする。コンクリート・モルタル下地では含水率10%以下・pH10以下で施工する。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 菊水化学工業