菊水化学工業

キクスイSPパワーサーモシーラー

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất菊水化学工業
Công dụng / Loại
Công dụng: Mái | Loại nhựa: Epoxy
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 2液弱溶剤形スレート屋根用エポキシ樹脂系浸透性シーラー
Gốc nước / Gốc dung môiDung môi nhẹ, 2 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần2 thành phần (2K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãngDùng nguyên chất (không pha loãng)
Dung môi pha loãng (Thinner)
Số lớp sơn1–2
Định mức phủ (mức tiêu hao)
Sơn lót (mái slate, mái slate dạng sóng): 25–100 m²/15 kg Bộ (set/kit) (0.15–0.60 kg/m²)
Sơn lót (ngói bê tông Monier): 45–75 m²/15 kg Bộ (set/kit) (0.20–0.34 kg/m²)
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: 6–168 giờ (7 ngày)
Tỷ lệ trộnVật liệu chính (tạo vân) 5:Chất đóng rắn (Comp. B) 1
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)7 giờ trở xuống (23°C)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ サーモF(spec_1106)・サーモSi(spec_1105)の遮熱屋根システムの下塗材。スレート/波形スレート屋根とモニエル瓦の下塗りに使用(金属屋根の下塗りはサーモプライマーを使用)。主材12.5kg+硬化剤2.5kgを無希釈で混合。所要量はスレートとモニエル瓦で異なる。
・ 素地調整は付着物(苔・藻・劣化層)を高圧水洗浄(10MPa程度)で除去し、モニエル瓦の脆弱層はトルネードノズル付で入念に除去、水洗い後は夏季2日以上・冬季3日以上乾燥させる。可使時間は7時間以内(23℃)で、水・アルコール系溶剤の混入は絶対に避ける。気温5℃以下・湿度85%以上・結露のおそれや塗装面が高温(50℃以上)の場合は施工せず、塗装は午前9時~午後3時を推奨する。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 菊水化学工業