菊水化学工業

キクスイタイロック・R骨材入

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất菊水化学工業
Công dụng / Loại
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 外装厚塗材E
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng
スタッコガン口径8 mm · Áp suất phun 0.5–0.6MPa (Thi công lớp nền): 4–8%
スタッコガン口径8–12 mm · Áp suất phun 0.2–0.3MPa (Thi công tạo vân): 0–2%
Cọ quét / Con lăn: Dùng nguyên chất (không pha loãng)
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy|塗料用シンナー (dung môi pha sơn) (凸部押さえ用)
Số lớp sơn1
Định mức phủ (mức tiêu hao)
スタッコガン口径8 mm · Áp suất phun 0.5–0.6MPa (Thi công lớp nền): 10–16 m²/25 kg (1.5–2.5 kg/m²)
スタッコガン口径8–12 mm · Áp suất phun 0.2–0.3MPa (Thi công tạo vân): 7.1–10 m²/25 kg (2.5–3.5 kg/m²)
Cọ quét / Con lăn:
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: 基層塗り後3 giờ trở lên, Xử lý ép phẳng phần lồi (knockdown) 0.5 giờ trở xuống
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 基層塗り:口径8㎜、吹圧0.5~0.6MPa、清水1~2L/25kg。凸部処理:口径8~12㎜、吹圧0.2~0.3MPa、清水0~0.5L/25kg。凸部処理はプラスチックローラーに塗料用シンナーをつけて均一に押さえる。凸部処理は凸部処理状模様の場合のみ
・ 凸部処理の押さえは、主材を塗り付けた後1時間以内の適当な時間を選んで行う。素地は含水率10%以下・pH10以下まで乾燥させ、巣穴・段差はセメント系下地調整材で処理する。気温5℃以下・湿度85%以上、または結露・降雨・降雪・強風のおそれがある場合は施工しない。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 菊水化学工業