菊水化学工業
ガイナマルチシーラー
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 菊水化学工業 |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Công dụng: Sơn lót | Loại nhựa: Epoxy Nguyên văn (Tiếng Nhật): 弱溶剤形2液エポキシ樹脂系浸透性シーラー |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Dung môi nhẹ, 2 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 2 thành phần (2K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Dùng nguyên chất (không pha loãng) |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | — |
| Số lớp sơn | 1–2 |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | Phun airless: 45–150 m²/15 kg Bộ (set/kit) (0.10–0.34 kg/m²) Phun airless: 25–100 m²/15 kg Bộ (set/kit) (0.15–0.60 kg/m², Tối đa 0.60 kg/m²/2 lần) Phun airless: 50–100 m²/15 kg Bộ (set/kit) (0.15–0.30 kg/m²) |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: 3 giờ trở lên–7 ngày trở xuống |
| Tỷ lệ trộn | Vật liệu chính (tạo vân) 5:Chất đóng rắn (Comp. B) 1 |
| Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life) | 6 giờ (23°C) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 無希釈。希釈剤要確認(本文に希釈剤名・希釈率の記載なし) ・ 2液形。主材と硬化剤を指定割合で混合し、可使時間6時間(23℃)内に使い切る。気温5℃以下・湿度85%以上・結露のおそれがある時、降雨降雪強風時は施工不可。塗替えは高圧水洗後に夏季2日以上・冬季3日以上乾燥させ、コンクリート・モルタル下地は含水率10%以下・pH10以下で施工する。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式施工要領書: https://www.kikusui-chem.co.jp/products/p125.html
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 菊水化学工業