菊水化学工業

ガイナメタルプライマーⅠ

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất菊水化学工業
Công dụng / Loại
Công dụng: Sơn lót | Loại nhựa: Epoxy
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 1液変性エポキシ樹脂下塗材
Gốc nước / Gốc dung môiDung môi nhẹ, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng0–10%
Dung môi pha loãng (Thinner)ガイナ下塗専用シンナー
Số lớp sơn1
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.13–0.15 kg/m² (106–123 m²/16 kg)
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: 4 giờ trở lên, 7 ngày trở xuống
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ spec_1067記載。キクスイガイナの下塗材として使用。主材16kg/缶。希釈率は%表記なくガイナ下塗専用シンナー0~1.6Lで記載のためdilutionはnull。乾燥時間(性能試験)16時間以内、ポットライフ5時間で使用できる旨の記載あり(本文表現)。溶剤形のためthinnerは専用シンナー。鉄部・アルミ・ステンレス及び木部改修いずれも同一仕様。
・ 素地調整はミルスケール・ほこり・油脂分を入念に除去し、さび・粉化物はサンドペーパーやディスクサンダー等の電動工具で、旧塗膜の劣化部・脆弱部はサンダー/皮スキで除去する。弱溶剤形のため取り扱い時は特に火気に注意し、換気を十分に行う。下塗り後、上塗りまでの重ね塗り間隔は4時間以上・7日以内。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 菊水化学工業