菊水化学工業

キクスイタイル・ルナ

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất菊水化学工業
Công dụng / Loại
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 複層塗材CE
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần2 thành phần (2K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng30–35%
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy
Số lớp sơn1
Định mức phủ (mức tiêu hao)16–20 m²/20 kg (1.0–1.2 kg/m²)
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: 24 trở lên (hr)
Tỷ lệ trộnVật liệu chính (tạo vân) 20 kg:nước sạch 6–7 L (Bột trộn sẵn / nước trộn)
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)40 phút trở xuống (23°C)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 主材は白色ポルトランドセメント系既調合粉体(NET20kg/袋)。タイルガン口径6~8㎜・吹圧0.2~0.3MPa・練り清水6~7L。可使時間40分以内(23℃)。凸部処理は別材(塗料用シンナー使用)のため非収録
・ 下塗材キクスイ プライマー スーパーE、上塗材ビュートップアクリルの複層工程。主材は空練りを行った後ダマが残らないよう十分に練り混ぜ、練り水・希釈水は必ず清水を使用する。素地は含水率10%以下・pH10以下まで乾燥させ、気温5℃以下・湿度85%以上または結露・降雨のおそれがある場合は施工しない。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 菊水化学工業