菊水化学工業

ジオアース100

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất菊水化学工業
Công dụng / Loại
Nguyên văn (Tiếng Nhật): ジオポリマーゆず肌塗材
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 2 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần2 thành phần (2K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng
Phun khí nén thông thường (air spray): 0–11%
Cọ quét / Con lăn: 0–21%
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy
Số lớp sơn1
Định mức phủ (mức tiêu hao)
Phun khí nén thông thường (air spray): 1.2–1.7 kg/m² (8.2–11.6 m²/Bộ (set/kit))
Cọ quét / Con lăn: 0.3–0.7 kg/m² (20–46 m²/Bộ (set/kit))
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: 24 giờ trở lên
Tỷ lệ trộnVật liệu chính (tạo vân) 5:Dung dịch pha trộn 2
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)2 giờ trở xuống (20°C)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 練り水・希釈水は清水。吹付は主材10kg+混和液4kg+清水0~1.5L、刷毛/ローラーは清水0~3.0L(希釈率%の記載なし)。標準塗厚1㎜(0-2mm)(希釈率%は主材10kg+混和液4kg=14kgセットに対する清水比で算出)
・ 練り混ぜ後の可使時間は2時間以内(20℃)で、時間超過品の練り直しや水を加えての練り戻し・練り足しはしない。吹付はリシンガン口径4~6mm・吹圧0.5~0.6MPaで、高温時や下地の吸込みが著しい場合はドライアウト防止のため水湿しを行う。アルカリ性が強いため保護手袋・保護眼鏡・マスクを着用し、アルミサッシへの付着は腐食を招くため養生する。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 菊水化学工業