菊水化学工業
キクスイDPMプライマーM
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 菊水化学工業 |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Công dụng: Sơn lót | Loại nhựa: Epoxy Nguyên văn (Tiếng Nhật): 下塗材(2液弱溶剤形エポキシ樹脂系万能下塗材) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Dung môi nhẹ, 2 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 2 thành phần (2K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | 0–10% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | 塗料用シンナーA (dung môi pha sơn A) |
| Số lớp sơn | 1 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.14 kg/m² |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: 4–168 giờ (7 ngày) |
| Tỷ lệ trộn | Vật liệu chính (tạo vân) 9:Chất đóng rắn (Comp. B) 1 |
| Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life) | 7 giờ (23°C) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ DPM1・DPM2・DPM3の下塗材で共通(主材14.4kg+硬化剤1.6kg、塗料用シンナーA0~1.6L、1回、0.14kg/㎡、可使時間7時間、間隔4~168時間)。値が全号一致のため1製品に統合。希釈率はシンナー0~1.6L÷16kg×100=0~10%。素地は亜鉛めっき鋼面。 ・ 下地処理は2種ケレン以上とし、白さびはワイヤーブラシ・サンドペーパー等で、油分・塵埃・水分等の付着物は完全に除去する。下塗り後は研磨紙P120~220で研磨紙ずりを行う。下塗材は乾燥過程で水(降雨・結露等)の影響を受けると白化することがあり、白化した場合は軽く表面研磨してから次工程に移る。気温5℃以下・湿度85%以上または結露のおそれがある場合は原則施工しない。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式施工要領書: https://www.kikusui-chem.co.jp/download/view/pdf/spec_id/432/
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 菊水化学工業