ミヤキ
サビケス
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | ミヤキ |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Nguyên văn (Tiếng Nhật): サビ取り剤(酸性)/鉄骨・ステンレス・機械部品等のサビ落とし |
| Gốc nước / Gốc dung môi | — |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Phun airless: Nguyên chất–×5 Pha loãng (Nước máyにて希釈) . ※サビの程度に応じて 浸漬施工: プラスチック製容器で×2にNước máyで薄め, サビたボルト · ナット等を浸漬. 10–30分後, サビが落ちたら取り出して水洗い: ×2 Pha loãng (浸漬時 · Nước máy) |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Nước (Dùng để pha loãng) |
| Số lớp sơn | — |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | Phun airless: 7–10 m²/L (Khi dùng nguyên chất) 浸漬施工: プラスチック製容器で×2にNước máyで薄め, サビたボルト · ナット等を浸漬. 10–30分後, サビが落ちたら取り出して水洗い: |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 用途:鉄骨・ステンレス等(浸漬できない部材)は塗布施工でサビ落とし/機械部品・ボルト・ナット・釘・工具等(浸漬できる部材)は浸漬施工でサビ落とし ・ 液型:酸性タイプ(即効性あり、酸による還元効果でサビ発生を遅らせる) ・ 粘性タイプ/液状タイプの2種があり用途で使い分け(液状タイプは受注生産) ・ 希釈:塗布は原液〜5倍、浸漬は2〜3倍(水道水) ・ 使い方:ゴミ・ホコリ除去→周辺養生→塗布or浸漬→こすりながら水洗い(サビが残れば繰り返し) ・ ⚠️注意:エアレス・スプレー・噴霧器等で絶対に施工しない/塗布したまま長時間放置すると基材を傷める/ガラス・アルミサッシ・天然石・タイル等を腐食するので付着したら速やかに水洗い/メッキ部分・未処理や腐食したアルミには変色するので使用しない/水道水以外と混合しない/塩素系漂白剤と一緒に使用しない(塩素ガスが出て危険) ・ 中和が必要な時は弊社酸性洗浄剤用中和剤『ソフター』を使用 ・ 保護剤を塗布する場合は洗浄後充分に水洗い・乾燥させてから ・ ホルムアルデヒド含有原料不使用 ・ 荷姿:4ℓ・18ℓ(業務用) ・ 有効期限:未開封冷暗所保管で製造より1年 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://miyaki-inc.com/jp/pdf/catalog_ss023.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của ミヤキ