ミヤキ
トーレス
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | ミヤキ |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Nguyên văn (Tiếng Nhật): 強力サビ取り剤(御影石・タイル・コンクリート・金属のサビ・黄ばみ除去/中性タイプ) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | — |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Nguyên chất–×5位にNước máyでPha loãng |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Nước (Dùng để pha loãng) |
| Số lớp sơn | — |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 7–10 m²/L (Khi dùng nguyên chất. vật liệu nềnにより多少異なる) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 用途=御影石・タイル・コンクリートについたサビ・黄ばみ・汚れ落とし、アルミ・ステンレス・銅等に付着したサビ・汚れ落とし、塗装された金属表面のサビ落とし、自動車/オートバイの車体・アルミホイールの鉄粉やサビ除去、金属表面の手アカ・黒ずみ除去 ・ 液型=中性タイプ(基材を傷めにくい) ・ 使い方=原液〜5倍位に水道水で希釈→ハケ・モップ塗布→5〜10分後洗浄パット/ブラシでこすりながら水洗い、ひどい汚れは原液をたっぷり塗ってラップ30分〜1時間放置 ・ 標準使用量7〜10㎡/ℓ ・ ⚠️注意=鉄サビと反応すると紫色に変色、取れない時は洗浄剤アクロンABの5倍液を塗って消えた後水洗い/アルミ・ステンレス以外の金属・大理石等の石材他は変色・腐食のおそれ、真鍮には使用しない、メッキ・溶融亜鉛メッキ・ポリッシュ加工仕上げ金属は変色や艶損なうおそれ/イオウの臭いがするため換気/芝・植木・池の近くは養生/保護具(ゴム手袋・保護メガネ・防毒マスク等)着用 ・ 業務用(1ℓ・4ℓ・18ℓ) ・ ホルムアルデヒド不使用 ・ 有効期限=未開封冷暗所で製造より1年 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://miyaki-inc.com/jp/pdf/catalog_ss022.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của ミヤキ