ミヤキ
白木美人
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | ミヤキ |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Nguyên văn (Tiếng Nhật): 木材用 汚れ・干割れ抑制剤(水性) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc nước, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Dùng nguyên chất, không pha loãng (使用前に容器ごとよく振る) |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | — |
| Số lớp sơn | 2 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 15 m²/L (65–70ml/m²) ※2回塗り · vật liệu nềnにより多少異なる |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | ─: 1回目塗布後 約1時間乾燥させてからLần 2をThi công ─: 床材の場合 Sau khi thi công 4–5 giờは乾燥養生のため歩行不可 ─: Sau khi thi công 24 giờはNướcや雨がかからないようにする |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 水性一液タイプの木材用保護・防汚剤 ・ シックハウス等の原因となる有機溶剤・化学物質を含まず溶剤臭がない ・ 木材の汚れ・カビを抑制、塗膜をつくらないので木材の自然な持ち味・香りを保つ ・ 干割れを抑制し木材規格の安定に効果(芯持ち材の干割れは抑制できません) ・ 用途:木材建築物の内外部の汚れ抑制・木部の干割れ抑制/和風建築(数寄屋造り・入母屋造り等)・神社仏閣・ログハウス・腰板・壁板・床板・柱・長押・鴨居・欄間・建具・玄関廻り・門扉・破風板・化粧垂木・軒天・下見板・戸袋等 ・ 施工:施工面の汚れ/ゴミ/カビ/油分/ワックス等を充分に洗浄除去しよく乾燥させる(含水率15%以下で使用)→劣化箇所はサンドペーパー(素地調製#120〜#180・毛羽取り#180〜#240)でサンディング→周辺養生→原液を塗りムラなく塗布→約1時間乾燥後に再塗布(標準2回塗り) ・ エアレス・スプレー・噴霧器での施工は禁止 ・ 加工基材(フローリング材等)には使用不可 ・ べとつき・濡れ色が残った場合は木材用洗浄剤『アクロンAB』の5〜10倍希釈液で洗浄改善 ・ 液型:水性(用具・機材は水で洗浄) ・ 成分:シリコーン化合物 ・ 外観:半透明〜黄色半透明液体 ・ 貯蔵性:1年(5〜30℃未開封状態で保管) ・ 食品衛生法・食品・添加物等の規格基準に適合 ・ ホルムアルデヒド放散等級:F☆☆☆☆(日本塗料工業会登録番号M12006) ・ 荷姿:4ℓ・16ℓ ・ 業務用 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://miyaki-inc.com/jp/pdf/catalog_mh004.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của ミヤキ