ミヤキ

インパラス

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtミヤキ
Công dụng / Loại
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 強力石材用洗浄剤(酸性タイプ)
Gốc nước / Gốc dung môi
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãngNguyên chất–×5 Pha loãng (Vật liệu đáの変色 · 水アカ · シミ) /Nguyên chất–×3 Pha loãng (エフロ · 温泉スケール除去) ※Nước máyでPha loãng
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy (Dùng để pha loãng)
Số lớp sơn
Định mức phủ (mức tiêu hao)7–10m²/L (Khi dùng nguyên chất)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 液型:酸性タイプ
・ 用途:エフロレッセンス(エフロ・白華・はなたれ)・温泉スケールの除去。御影石・タイルに付着した水アカ・シミの除去
・ 使い方(石材の変色・水アカ・シミ):ゴミ除去→養生→施工面全体を水で充分濡らし(目地の保護/養生)→原液〜5倍希釈液をハケ・ブラシ・ローラー・ミヤキモップ等で均一塗布→すぐにブラシ等でこすりながら充分水洗い。落ちにくい場合3〜5分置くと効率的(ただしタイルがヤケて艶ボケの恐れ)
・ 使い方(エフロ・温泉スケール):ダイヤブラシ・ハンマー・ケレン等である程度削り落とす→養生→タイル目地に充分水→原液〜3倍希釈液をハケ・ブラシ等で塗布→中和反応でエフロが溶け出す→繰り返し→充分水洗い
・ ポイント:濃い濃度の一度洗いより薄い濃度で2〜3度洗いの方が良い仕上がり。夏場は反応が早いため施工面積を細かく区切る
・ 中和:中和が必要なときは中和剤『ソフター』使用。中和後も充分水洗い
・ ⚠️注意:エアレス・スプレー・噴霧器等で絶対に施工しない。長時間放置すると基材を傷める。大理石・テラゾーには使用しない。鏡面仕上げ石材・施釉タイルは艶が落ちムラ。ガラス・アルミサッシ・金属を腐食。塩素系漂白剤と併用禁止(塩素ガス発生)。植栽近くは土壌・植栽全体に水を充分かけブルーシート等で養生し作業後も再度水をかける
・ 成分:ホルムアルデヒド不含有
・ 荷姿:4L・18L
・ 業務用
・ 有効期限:未開封冷暗所保管で製造より1年

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của ミヤキ