ミヤキ

トルネード

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtミヤキ
Công dụng / Loại
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 湿布吸着剤(洗浄剤と併用しペースト化・シミ吸着除去補助)
Gốc nước / Gốc dung môi
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãngChất tẩy rửa 1 Lに対しトルネード0.25–0.30 kg (=トルネード1 kgに対し洗浄剤3–4 L)
Dung môi pha loãng (Thinner)併用洗浄剤 (アクロンAB=漂白/ダビンチ=保護剤除去 · 動植物油シミ抜き/ブルート=保護剤除去/鉱物油除去剤=機械油シミ抜き)
Số lớp sơn
Định mức phủ (mức tiêu hao)
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
─: 放置時間 1–24 giờ (シミ · 汚れの度合いによる)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 用途=石材内部に深く浸透したシミ・汚れの吸着除去、壁面シミ抜き時の垂れ防止、シリコーン系保護剤の剥離
・ トルネード自体には洗浄力なし。併用洗浄剤を施工箇所に滞留させ洗浄を補助する製品
・ 併用可能な弊社洗浄剤=アクロンAB(漂白)/ダビンチ(保護剤除去・動植物油シミ抜き)/ブルート(保護剤除去)/鉱物油除去剤(エンジンオイル等機械油シミ抜き)
・ 混合比=洗浄剤3〜4ℓにトルネード1kgが目安(壁面貼付け=下に落ちない固さ)、標準添加量は洗浄剤1ℓに対しトルネード0.25〜0.30kg、少量ずつ添加し粘度調整
・ 使い方=洗浄剤と混ぜペースト化→ヘラ・ローラーで塗布→ビニール養生1〜24時間放置→剥がして回収→ブラッシングしながら水洗い、途中で乾くと効果なし
・ ⚠️注意=鉱物油除去剤使用時は耐溶剤用容器・耐溶剤アプリケーター使用(金属は腐食)/シミは石材1枚単位で施工推奨/使用後は産業廃棄物処理/芝・植木・池の近くは養生
・ 業務用(1kg)
・ ホルムアルデヒド不使用
・ 有効期限=未開封冷暗所で製造より1年

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của ミヤキ