水谷ペイント

ボウジンテックスタフタイトU

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất水谷ペイント
Công dụng / Loại
Loại nhựa: Urethane | Đặc điểm: Màng dày
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 厚膜2液型ポリウレタン樹脂塗料
Gốc nước / Gốc dung môiGốc dung môi, 2 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần2 thành phần (2K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãngNhà sản xuất không công bố (vui lòng kiểm tra trên nhãn thùng sơn hoặc TDS chính thức)
Dung môi pha loãng (Thinner)
Số lớp sơn1
Định mức phủ (mức tiêu hao)
Bay thép (phương pháp tự san phẳng; lớp lót base coat, chứa cát silica số 7): 0.5–0.6 kg/m²/lần
Sơn lót lớp nền (phương pháp hồ, có chứa cát silica số 6): 2.0 kg/m²/lần
Bay thép (lớp nền, lớp phủ): 1.4–1.5 kg/m²/lần
Chống trơn trượt: 0.5 kg/m²/lần
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: 12 h trở lên, 24 h trở xuống (Lớp lót (base coat)→Sơn phủ hoàn thiện. 防滑時のSơn phủ hoàn thiện→Chống trơn trượtも同) , có thể đi lại được 16 h trở lên, Đóng rắn hoàn toàn 7 ngày trở lên
Tỷ lệ trộnThành phần chính (Comp. A):Chất đóng rắn (Comp. B)=14:4
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)35 phút (10°C) , 20 phút (23°C) , 15 phút (30°C)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 下塗り: ボウジンテックス強化シーラー(1回目はフィラー入り+下塗り2回目あり・別製品。吸い込みがはげしい場合はフィラーなしで再度塗装)。塗装仕様表に希釈率欄が存在せず希釈率の規定記載なし。専用希釈剤としてボウジンテックスタフタイトU専用希釈剤(4L・1L)の荷姿記載あり(使用工程の規定なし)。規定塗付量以下では膨れの恐れ、最終上塗りは1回で1.4〜1.5kg/㎡塗付を厳守。水分と敏感に反応し発泡するため乾燥養生期間(夏季30日以上・冬季40日以上)厳守・湿度80%以下・気温5〜30℃で施工。防滑仕上げは上塗りと同時に5〜6号硅砂0.3〜0.4kg/㎡を均一に散布し直後にローラー。冬季施工用の硬化促進剤あり。熱水がかかる床面には不適。本値は流しのべ工法・平滑仕上げ(膜厚約1.5mm)代表。
・ 配合比(下塗り材・別製品): 下塗り(強化シーラー):16kg・4kg

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 水谷ペイント
Cập nhật trang: 2026-08-26