水谷ペイント

ボウジンテックスタフタイトU

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất水谷ペイント
Công dụng / Loại
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 厚膜2液型ポリウレタン樹脂塗料
Gốc nước / Gốc dung môiGốc dung môi, 2 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần2 thành phần (2K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãngNhà sản xuất không công bố (vui lòng kiểm tra trên nhãn thùng sơn hoặc TDS chính thức)
Dung môi pha loãng (Thinner)
Số lớp sơn1
Định mức phủ (mức tiêu hao)
Bay thép (phương pháp tự san phẳng; lớp lót base coat, chứa cát silica số 7): 0.5–0.6 kg/m²/lần
Sơn lót lớp nền (phương pháp hồ, có chứa cát silica số 6): 2.0 kg/m²/lần
Bay thép (lớp nền, lớp phủ): 1.4–1.5 kg/m²/lần
Chống trơn trượt: 0.5 kg/m²/lần
Tỷ lệ trộnSơn phủ hoàn thiện/ベースコート(タフタイトU): 18 kg Bộ (set/kit) (Thành phần chính (Comp. A) 14 kg/Chất đóng rắn (Comp. B) 4 kg)
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)20 phút (23°C)

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 水谷ペイント