水谷ペイント
ルーフピアニ
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 水谷ペイント |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Công dụng: Mái Nguyên văn (Tiếng Nhật): 屋根 |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc nước (waterborne) Loại 2 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 2 thành phần (2K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Ngói slate trang trí cho nhà ở, slate dạng sóng (có chứa amiăng), ngói xi măng ép: 5–15% Tấm thép màu, tấm thép Galvalume chưa xử lý bề mặt, phụ kiện kim loại: 5–15% Ngói kiểu Tây, phương pháp lợp khô(ngói bê tông Monier · Ngói bê tông Scandia): 0.7–2.3 kg Trường hợp nền bị xuống cấp nghiêm trọng (ngói slate trang trí cho mái nhà ở, tấm slate gợn sóng (chứa amiăng), tấm slate gợn sóng không amiăng, ngói xi măng ép, ngói kiểu Tây khô): 5–15% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Nước pha loãng |
| Số lớp sơn | 2 |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | Ngói slate trang trí cho nhà ở, slate dạng sóng (có chứa amiăng), ngói xi măng ép: 0.15–0.18 Tấm thép màu, tấm thép Galvalume chưa xử lý bề mặt, phụ kiện kim loại: 0.12–0.15 Ngói kiểu Tây, phương pháp lợp khô(ngói bê tông Monier · Ngói bê tông Scandia): 0.15–0.18 Trường hợp nền bị xuống cấp nghiêm trọng (ngói slate trang trí cho mái nhà ở, tấm slate gợn sóng (chứa amiăng), tấm slate gợn sóng không amiăng, ngói xi măng ép, ngói kiểu Tây khô): 0.15–0.18 |
| Tỷ lệ trộn | A Dung dịch (thành phần lỏng) 15 kg: B Dung dịch (thành phần lỏng) 0.3 kg |
| Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life) | 8 giờ trở xuống (23°C) |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://polyma.co.jp/products/roof/roof_peony/2025roof_peony.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 水谷ペイント