水谷ペイント

ボウジンテックス#8000ECO

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất水谷ペイント
Công dụng / Loại
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 厚膜2液型エポキシ樹脂塗料
Gốc nước / Gốc dung môiGốc dung môi, 2 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần2 thành phần (2K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãngDùng nguyên chất (khi cần điều chỉnh độ nhớt thì dùng dung môi pha loãng chuyên dụng 1–3%)
Dung môi pha loãng (Thinner)ボウジンテックス#8000ECO専用希釈剤
Số lớp sơn1
Định mức phủ (mức tiêu hao)
Phương pháp đổ trải tự san phẳng, hoàn thiện phẳng nhẵn (độ dày màng 1mm), sơn lót: 0.4 kg/m²/lần
Phương pháp đổ tự chảy và trải đều, hoàn thiện phẳng (độ dày màng 1mm), lớp phủ hoàn thiện: 1.0 kg/m²/lần
Tỷ lệ trộnThành phần chính (Comp. A) 5:Chất đóng rắn (Comp. B) 1
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)20 phút trở xuống (23°C)

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 水谷ペイント