水谷ペイント

エポックマイルド#1000

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất水谷ペイント
Công dụng / Loại
Công dụng: Kim loại/Thép | Loại nhựa: Epoxy | Đặc điểm: Chống gỉ
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 弱溶剤系1液型エポキシ樹脂さび止め塗料
Gốc nước / Gốc dung môiDung môi nhẹ, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng
Cọ quét / Con lăn: 15–20%
Phun airless: 25–30%
Dung môi pha loãng (Thinner)RMシンナーまたは塗料用シンナーA (dung môi pha sơn A)
Số lớp sơn1
Định mức phủ (mức tiêu hao)
Cọ quét / Con lăn: 0.14–0.16 kg/m²/lần
Phun airless: 0.15–0.17 kg/m²/lần
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
5°C: thời gian khô giữa các lớp 5 h trở lên
25°C: thời gian khô giữa các lớp 4 h trở lên
50°C: thời gian khô giữa các lớp 4 h trở lên
23°C: giữa các công đoạn 4 h trở lên (仕様表)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 1液型さび止め塗料のため可使時間・配合比なし。弱溶剤(RMシンナーまたは塗料用シンナーAで希釈)。旧塗膜に影響がある場合は下塗り希釈に塗料用シンナーAを使用。recoatTimeは仕様表の工程間4h以上と別掲の温度別塗り重ね乾燥時間を併記。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 水谷ペイント
Cập nhật trang: 2026-08-25