日本ペイント
ビラカットクリーン
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 日本ペイント |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Loại nhựa: Fluoropolymer Nguyên văn (Tiếng Nhật): 特殊シリコンフッ素変性樹脂系クリヤー塗料 |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc dung môi, 2 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 2 thành phần (2K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | 0–5% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | ハイポンウレタンシンナー / ハイポンウレタンシンナーS |
| Số lớp sơn | 1 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.07 kg/m²/lần |
| Tỷ lệ trộn | Thành phần chính (Comp. A) 6:Chất đóng rắn (Comp. B) 1 |
| Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life) | 2 giờ (20°C) |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 落書き除去性◎(ローラー塗装可)
- ハイポン50ファインやデュフロン100ファイン等の上塗り塗膜(専用骨材を混ぜて塗装した塗膜)の上に塗装することで貼紙防止機能を発揮
- 硬化剤は湿気で変質→密栓貯蔵
- ポットライフが短い→塗付量・塗装面積・所要時間を把握してから混合開始
- 湿度に敏感: 鋼板温度が露点温度より3℃以内の場合は塗装NG(塗装時・塗膜乾燥過程ともに留意)
- 塗装器具は終了後ただちに希釈用シンナーで洗浄
- 硬化剤皮膚付着時は水/せっけん水で速やかに洗浄
- 公式施工要領書: https://s3b-prd-nptuweb-01.s3.ap-northeast-1.amazonaws.com/product/document/document_file/_3-040RQA-00-01.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 日本ペイント