日本ペイント
ハイポン30ファイン中塗
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 日本ペイント |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Loại nhựa: Epoxy Nguyên văn (Tiếng Nhật): 弱溶剤エポキシ樹脂中塗り塗料 |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Dung môi nhẹ, 2 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 2 thành phần (2K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | 0–10% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | 塗料用シンナーA (dung môi pha sơn A), 塗料用シンナーSA (dung môi pha sơn SA) |
| Số lớp sơn | 1 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | Cọ quét, Con lăn lông cừu: 0.14 kg/m²/lần Phun airless: 0.17 kg/m²/lần |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 5°C: 24 giờ trở lên, 10 ngày trở xuống 23°C: 16 giờ trở lên, 10 ngày trở xuống 30°C: 16 giờ trở lên, 10 ngày trở xuống |
| Tỷ lệ trộn | Thành phần chính (Comp. A) 9:Chất đóng rắn (Comp. B) 1 |
| Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life) | 6 giờ (23°C) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 本PDFは-02改訂版(2026年1月現在)。旧版から可使時間・塗り重ね乾燥・エアレス希釈率が更新されている点に留意。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 弱溶剤を使用しているため旧塗膜・素材を起こしにくい
- 2液弱溶剤反応形のため希釈時にシンナーが浮く現象あり→撹拌で問題なく混ざる
- 撹拌時は高粘度でも作業に支障なし→希釈率を必ず守る
- 洗い溶剤はラッカーシンナー
- 5℃以下の気温連続時は施工不可(低温時の乾燥不良→塗膜欠陥)
- 塗り重ね日数オーバー時はペーパー or シンナー拭きで目粗ししてから塗り重ね
- 白化したらペーパー or シンナー拭き等で除去してから塗り重ね
- 公式施工要領書: https://s3b-prd-nptuweb-01.s3.ap-northeast-1.amazonaws.com/product/document/document_file/_3-038EAG-00-02.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 日本ペイント
Cập nhật trang: 2026-08-26