日本ペイント
水性ジンキー8000HB(新)
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 日本ペイント |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Đặc điểm: Màng dày Nguyên văn (Tiếng Nhật): 非危険物水性厚膜形有機ジンクリッチペイント |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc nước, 3 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 2 thành phần (2K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | 0–5% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Nước máy |
| Số lớp sơn | 1 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | Cọ quét, Con lăn: 0.25 kg/m²/lần / Phun airless: 0.60 kg/m²/lần |
| Tỷ lệ trộn | Dung dịch sơn:Chất đóng rắn (Comp. B):Bột (thành phần dạng bột)=4:3:13 |
| Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life) | 5 giờ |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 貯蔵: 直射日光NG・40℃以下/0℃以上で(凍結注意)
- ディスパー攪拌
- 硬化剤は静置でゼリー状に見えるが、振ったり撹拌で流動性発現(異常ではない)
- 5%超の希釈は厳禁(少量でも粘度低下大)
- 塗装終了後4時間以内に5℃以下になる予想時は施工不可
- 可使時間は時刻管理(時刻過ぎたら使用NG)
- 動物刷毛NG→水性塗料用刷毛(ナイロン等)を使用
- 塗装後にさびが浮いたような現象が出る場合あり(塗膜性能には問題なし→面粗しのうえ下塗り再塗装)
- 反応硬化タイプ→必ず当日中に刷毛洗浄
- 洗い溶剤は水道水(落ちにくい時はラッカーシンナー)
- 新設亜鉛面・コンクリート・没水部への適用NG
- ニッペ水性防食システムの仕様で塗装
- 公式施工要領書: https://s3b-prd-nptuweb-01.s3.ap-northeast-1.amazonaws.com/product/document/document_file/%E6%B0%B4%E6%80%A7%E3%82%B8%E3%83%B3%E3%82%AD%E3%83%BC8000HB%28%E6%96%B0%29.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 日本ペイント