日本ペイント

水性ジンキー8000HB(新)

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất日本ペイント
Công dụng / Loại
Đặc điểm: Màng dày
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 非危険物水性厚膜形有機ジンクリッチペイント
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 3 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần2 thành phần (2K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng0–5%
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy
Số lớp sơn
Phun airless (標準塗装仕様①/ふっ素樹脂仕上げ · độ dày màng khô75μm): 1 lần
Cọ quét / Con lăn: 2 lần
Phun airless (鋼道路橋防食便覧 環境に優しい塗装仕様/素地調整1種 · độ dày màng khô37.5μm): 2 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)
Phun airless (標準塗装仕様①/ふっ素樹脂仕上げ · độ dày màng khô75μm): 0.60 kg/m²/lần
Cọ quét / Con lăn: 0.25 kg/m²/lần
Phun airless (鋼道路橋防食便覧 環境に優しい塗装仕様/素地調整1種 · độ dày màng khô37.5μm): 0.30 kg/m²/lần
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
5–10°C: 24 giờ trở lên, 10 ngày trở xuống
23°C: 16 giờ trở lên, 10 ngày trở xuống
30°C: 16 giờ trở lên, 10 ngày trở xuống
Tỷ lệ trộnDung dịch sơn:Chất đóng rắn (Comp. B):Bột (thành phần dạng bột)=4:3:13
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)5 giờ
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 仕様により防食下地の塗り方が変わる。ふっ素仕上げのスプレー仕様は0.60を1回(膜厚75μm)、ポリウレタン仕上げのはけ・ローラー仕様は0.25を2回(膜厚40μm)、鋼道路橋防食便覧の塗替仕様は0.30を2回(膜厚37.5μm)。素地調整はブラスト処理でISO Sa2 1/2以上。

* Với sơn chống ăn mòn nặng (chống gỉ nặng), số lớp sơn và độ dày màng sơn do bản đặc tả sơn của từng công trình quy định. Số lớp hiển thị ở đây là giá trị tiêu chuẩn của nhà sản xuất.

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 日本ペイント
Cập nhật trang: 2026-09-03