日本ペイント
ダンジオーラF上塗HB
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 日本ペイント |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Loại nhựa: Fluoropolymer | Đặc điểm: Màng dày Nguyên văn (Tiếng Nhật): 高遮断性塗料用弱溶剤厚膜形ふっ素樹脂上塗り塗料 |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Dung môi nhẹ, 2 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 2 thành phần (2K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | 0–10% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | 塗料用シンナーA |
| Số lớp sơn | 1 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | Cọ quét / Con lăn: 0.18 kg/m²/lần Phun airless: 0.23 kg/m²/lần |
| Tỷ lệ trộn | Thành phần chính (Comp. A) 7:Chất đóng rắn (Comp. B) 1 |
| Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life) | 5 giờ (23°C) |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 外気温0℃以上で塗装可能・厚膜塗装可(中塗りと上塗りの膜厚を1回で塗装可能な省工程塗料)
- 硬化剤は水と反応→容器密閉徹底・塗料への水混入厳禁
- 塗料表面に特定の色が浮きやすい傾向→撹拌で問題なし
- 2液弱溶剤反応形のため希釈時にシンナーが浮く現象あり→攪拌で問題なく混ざる
- 希釈は塗料用シンナーA限定(ウレタン用シンナー等は厳禁)
- 過剰希釈はつや発現せず・気温に応じて希釈率を変える
- 水・アルコール系溶剤の混入は厳禁
- 0℃以下の気温連続予想時・湿度85%以上では施工不可
- エアスプレーは光沢低下する傾向(はけ・ローラー・エアレスより劣る)
- 標準膜厚を厳守(極端な厚薄でさび・はく離等の塗膜欠陥)
- 【隠ぺい注意】上塗りが白・極淡彩(明度85以上)の場合は前工程の下塗りもホワイトを使用
- 黄/オレンジ/赤系の濃彩色は標準塗装で隠ぺい不可の場合あり→事前試験
- 濃彩色は塗膜を強く擦ると色落ちあり
- 調色は近似色のみ・濃彩色は調色不可の場合あり→事前に担当へ相談
- 色相によっては隠蔽が劣るものあり
- 公式施工要領書: https://s3b-prd-nptuweb-01.s3.ap-northeast-1.amazonaws.com/product/document/document_file/%E3%83%80%E3%83%B3%E3%82%B8%E3%82%AA%E3%83%BC%E3%83%A9F%E4%B8%8A%E5%A1%97HB%E8%A3%BD%E5%93%81%E4%BD%BF%E7%94%A8%E8%AA%AC%E6%98%8E%E6%9B%B8.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 日本ペイント