日本ペイント
ハイポンダブルガードUシルバー
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 日本ペイント |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Loại nhựa: Urethane Nguyên văn (Tiếng Nhật): 弱溶剤形エポキシ・ウレタン変性樹脂系下上兼用アルミニウム塗料 |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Dung môi nhẹ, 2 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 2 thành phần (2K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Cọ quét / Con lăn: 0–15% Phun airless: 0–10% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | 塗料用シンナーA |
| Số lớp sơn | 1 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | Cọ quét / Con lăn: 0.10 kg/m²/lần Phun airless: 0.14 kg/m²/lần |
| Tỷ lệ trộn | Thành phần chính (Comp. A) 17:Chất đóng rắn (Comp. B) 3 |
| Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life) | 6 giờ (23°C) |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 下塗・上塗の兼用可(ポリウレタン上塗+エポキシ下塗のハイブリッド)
- 希釈は塗料用シンナーA限定(ウレタン用シンナー等は剥離リスク)
- 水・アルコール系溶剤の混入は厳禁
- 単膜での使用は避ける(必ずシステム塗装)
- 膜厚差・はけ跡・ローラー跡でリーフィングムラ発生 → 仕上げの均一化が困難
- タッチアップが効かない(補修跡が残る)
- 乾燥後でも塗膜を擦るとアルミニウム成分が剥がれる
- 公式施工要領書: https://s3b-prd-nptuweb-01.s3.ap-northeast-1.amazonaws.com/product/document/document_file/%E3%83%8F%E3%82%A4%E3%83%9D%E3%83%B3%E3%83%80%E3%83%96%E3%83%AB%E3%82%AC%E3%83%BC%E3%83%89U%E3%82%B7%E3%83%AB%E3%83%90%E3%83%BC.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 日本ペイント