日本ペイント
ハイポン30ファイン中塗U
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 日本ペイント |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Loại nhựa: Urethane Nguyên văn (Tiếng Nhật): 弱溶剤形ポリウレタン樹脂中塗り塗料 |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Dung môi nhẹ, 2 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 2 thành phần (2K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Cọ quét / Con lăn: 0–10% Phun airless: 0–5% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | 塗料用シンナーA, 塗料用シンナーSA |
| Số lớp sơn | 1 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | Chổi quét/con lăn: 0.14 kg/m²/lần / Phun airless: 0.17 kg/m²/lần |
| Tỷ lệ trộn | Thành phần chính (Comp. A) 9:Chất đóng rắn (Comp. B) 1 |
| Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life) | — |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 希釈は塗料用シンナーA限定(エポキシシンナー等での希釈NG)
- 2液弱溶剤反応形のため希釈時にシンナーが浮く現象あり→攪拌で問題なく混ざる(驚かないでOK)
- 水・アルコール系溶剤の混入は厳禁
- 洗い溶剤はラッカーシンナー使用
- 塗装後の白化はペーパー or シンナー拭きで除去してから塗り重ね
- 塗装間隔厳守(オーバー時はペーパー or シンナー拭きで面粗し)
- 強溶剤エポキシ樹脂塗料(ピュアエポキシ・変性エポキシ)の塗り重ねは避ける
- 没水部への適用不可
- 公式施工要領書: https://s3b-prd-nptuweb-01.s3.ap-northeast-1.amazonaws.com/product/document/document_file/_3-061EAG-00-01.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 日本ペイント