日本ペイント
フリーベストシャットフィラー
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 日本ペイント |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Công dụng: Mái Nguyên văn (Tiếng Nhật): 中塗り(屋根・AS封じ込め) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Dung môi nhẹ, 3 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 2 thành phần (2K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | 0–8% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | 塗料用シンナーA (dung môi pha sơn A) |
| Số lớp sơn | 1 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.40–0.80 kg/m²/lần |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: 16 giờ trở lên, 7 ngày trở xuống |
| Tỷ lệ trộn | Bột (thành phần dạng bột):Dung dịch sơn:Chất đóng rắn (Comp. B)=12:5:1 |
| Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life) | 6 giờ (23°C) |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- アスベスト封じ込め(高圧水洗不要)工法の中塗り材。アスベスト粉じん飛散抑制のため原則高圧水洗などの下地調整は不要だが、付着不良を起こす付着物は手作業で除去する。塗装後24時間以内など乾燥不十分な状態での降雨・結露・低温高湿は膨れ・はく離・割れの原因になるため避ける。開缶後は皮張りしやすいので表面に薄く希釈剤を張りふたをする。
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 日本ペイント
Cập nhật trang: 2026-08-25