日本ペイント
ハイポン30マスチックプライマーA
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 日本ペイント |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Công dụng: Sơn lót | Loại nhựa: Epoxy Nguyên văn (Tiếng Nhật): エポキシ樹脂プライマー |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc dung môi, 2 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 2 thành phần (2K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | 0–5% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | ハイポンエポキシシンナー / ハイポンエポキシシンナーS / ハイポンエポキシシンナーW |
| Số lớp sơn | 1 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | Cọ quét / Con lăn: 0.12 kg/m²/lần Phun airless: 0.15 kg/m²/lần |
| Tỷ lệ trộn | Thành phần chính (Comp. A) 17:Chất đóng rắn (Comp. B) 3 |
| Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life) | 8 giờ (23°C) |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 付着性◎
- 可とう性で旧塗膜の付着性低下せず・リフティング発生を抑える
- 特殊エポキシ樹脂で2種ケレン面に対して防錆力・密着力◎
- 下地調整など塗装基準の詳細は各施主指針書を参照
- 亜鉛めっき面はリン酸処理品または12ヶ月以上屋外暴露品を対象
- 公式施工要領書: https://s3b-prd-nptuweb-01.s3.ap-northeast-1.amazonaws.com/product/document/document_file/%E3%83%8F%E3%82%A4%E3%83%9D%E3%83%B330%E3%83%9E%E3%82%B9%E3%83%81%E3%83%83%E3%82%AF%E3%83%97%E3%83%A9%E3%82%A4%E3%83%9E%E3%83%BCA%28HBS%28R1.10%29%29.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 日本ペイント