日本ペイント
ダンジオーラE下塗
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 日本ペイント |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Công dụng: Sơn lót | Loại nhựa: Epoxy Nguyên văn (Tiếng Nhật): さび面対応弱溶剤形高遮断性変性エポキシ樹脂下塗り塗料 |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Dung môi nhẹ, 2 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 2 thành phần (2K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | 0–5% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | 塗料用シンナーA |
| Số lớp sơn | 1 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | Cọ quét, Con lăn lông cừu: 0.20 kg/m²/lần / Phun airless: 0.24 kg/m²/lần |
| Tỷ lệ trộn | Thành phần chính (Comp. A) 19:Chất đóng rắn (Comp. B) 1 |
| Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life) | — |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- さび面への付着性◎・さびを完全に除去できない部位の防錆性向上
- 残存塩分150mg/㎡まで許容(高遮断性で塩害環境でも防錆性◎)
- -5℃から塗装可能(低温施工性)
- 発錆部については必ず補修塗りを実施
- 層状さびは厚みが100μm以下にする(厚み超は塗膜剥離リスク→除去後塗装)
- 突起部・エッジ部のさびは特に入念に除去
- 残存塩分150mg/㎡以上は早期さびの可能性→水洗い等で塩分除去
- 塗装気温は-5℃以上で可能だが、湿度85%以上または結露時は施工NG
- 塗り重ね日数オーバー時はペーパー or シンナー拭きで面粗ししてから上塗り
- 発錆部の塗り重ね時は面粗し後に再度下塗りを塗装してから次工程
- ハイポン50ファインを上塗りに使用する場合、下塗りと上塗りの塗り重ね乾燥上限は5日
- 下地調整詳細は各施主指針書を参照
- かくはん時高粘度だが希釈は5%以内厳守
- 希釈時シンナーが浮く現象あり(特殊樹脂・問題なし)→そのままかくはん
- 洗い溶剤はラッカーシンナー
- 強溶剤エポキシ樹脂塗料(ピュアエポキシ・変性エポキシ)の塗り重ねは避ける
- 没水部への適用不可
- 公式施工要領書: https://s3b-prd-nptuweb-01.s3.ap-northeast-1.amazonaws.com/product/document/document_file/%E3%83%80%E3%83%B3%E3%82%B8%E3%82%AA%E3%83%BC%E3%83%A9E%E4%B8%8B%E5%A1%97.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 日本ペイント