日本ペイント
ハイポン90モイスタックSII
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 日本ペイント |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Loại nhựa: Epoxy | Đặc điểm: Màng dày Nguyên văn (Tiếng Nhật): 超厚膜形エポキシ樹脂塗料 |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc dung môi, 2 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 2 thành phần (2K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | 0–3% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | ハイポンエポキシシンナー / ハイポンエポキシシンナーW |
| Số lớp sơn | 2 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | Cọ quét / Con lăn: 2.20 kg/m²/lần Phun airless: 2.75 kg/m²/lần |
| Tỷ lệ trộn | Thành phần chính (Comp. A) 2:Chất đóng rắn (Comp. B) 1 |
| Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life) | 1 giờ (23°C) |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- エアレス1回塗りで1000μm以上、2回塗りで2000μmの厚塗り可能(特殊エアレス機が必要)
- 海洋構造物・桟橋・水中部の長期防食に対応
- ウェットフィルムゲージで膜厚管理しながら塗装
- 一般用と低温用がある(一般10〜35℃/低温5〜15℃)
- ポットライフが短い→温度による短縮に注意
- 養生材は硬質(ガムテープ以上)を使用、当日〜翌日までに撤去(夏季は特に注意)
- 大気部の耐候必要時は中塗(エポキシ系)→上塗の順、ウレタン系中塗・上塗を直接塗装すると剥離原因
- 白化面はペーパー or シンナー拭き等で除去してから塗り重ね
- 公式施工要領書: https://s3b-prd-nptuweb-01.s3.ap-northeast-1.amazonaws.com/product/document/document_file/%E3%83%8F%E3%82%A4%E3%83%9D%E3%83%B390%E3%83%A2%E3%82%A4%E3%82%B9%E3%82%BF%E3%83%83%E3%82%AFSII%28%E4%B8%80%E8%88%AC%E7%94%A8%29.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 日本ペイント