日本ペイント
水性ハイポン50上塗
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 日本ペイント |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Loại nhựa: Urethane Nguyên văn (Tiếng Nhật): 非危険物水性ポリウレタン樹脂上塗り塗料 |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc nước, 2 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 2 thành phần (2K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | 0–5% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Nước máy |
| Số lớp sơn | 1 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | Cọ quét, Con lăn: 0.12 kg/m²/lần / Phun airless: 0.14 kg/m²/lần |
| Tỷ lệ trộn | Thành phần chính (Comp. A) 7:Chất đóng rắn (Comp. B) 1 |
| Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life) | — |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 耐薬品・耐溶剤・耐候性◎・水性で人体・環境に優しい
- 水希釈は5%以下を厳守(希釈しすぎはダレ・ハジキ)
- まず希釈なしで塗装→粘度高い時のみ希釈
- 開缶後は皮張りやすい→希釈剤をうすく張ってふた
- 塗装終了後4時間以内に5℃以下になる予想時は施工不可
- 増粘しにくいため可使時間は時刻管理(過ぎたら使用NG)
- 反応硬化形→水性塗料反応硬化用刷毛を使用(一般刷毛は固まる・ダマ)
- 白化したらペーパー or シンナー拭き等で除去してから塗り重ね
- 一度に厚塗りすると乾燥不良→適正膜厚で塗装
- 洗い溶剤は水道水(落ちにくい時はラッカーシンナー)
- 新設亜鉛面・コンクリート・没水部への適用NG
- 中・上塗りには水性塗料を使用
- 公式施工要領書: https://s3b-prd-nptuweb-01.s3.ap-northeast-1.amazonaws.com/product/document/document_file/%E6%B0%B4%E6%80%A7%E3%83%8F%E3%82%A4%E3%83%9D%E3%83%B350%E4%B8%8A%E5%A1%97.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 日本ペイント