日本ペイント
ハイポン30マスチック中塗K
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 日本ペイント |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Loại nhựa: Urethane Nguyên văn (Tiếng Nhật): ポリウレタン樹脂塗料用中塗 |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Dung môi mạnh, 2 thành phần (loại thơm) |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 2 thành phần (2K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Cọ quét / Con lăn: 0–5% Phun airless: 0–10% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | ハイポンエポキシシンナー, ハイポンエポキシシンナーW, ハイポンエポキシシンナー S |
| Số lớp sơn | 1 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | Cọ quét / Con lăn: Con lăn · Cọ quét: 0.14 kg/m²/lần Phun airless: 0.17 kg/m²/lần |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 5–10°C: 24 giờ trở lên, 10 ngày trở xuống 23°C: 16 giờ trở lên, 10 ngày trở xuống 30°C: 16 giờ trở lên, 7 ngày trở xuống |
| Tỷ lệ trộn | Thành phần chính (Comp. A) 17:Chất đóng rắn (Comp. B) 3 |
| Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life) | 8 giờ (23°C) |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 耐水性・耐油性・耐薬品性にすぐれる
- 白化したらペーパー or シンナー拭き等で除去してから塗り重ね
- ウレタン上塗を塗り重ねる場合、夏場の連続直射日光下では5日以内に塗り重ね(5日超は面荒しが必要)
- 公式施工要領書: https://s3b-prd-nptuweb-01.s3.ap-northeast-1.amazonaws.com/product/document/document_file/_3-036EAG-00-02.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 日本ペイント
Cập nhật trang: 2026-08-25