日本ペイント
エポタールNB-20F速乾型
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 日本ペイント |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Loại nhựa: Epoxy Nguyên văn (Tiếng Nhật): 変性エポキシ樹脂塗料 |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc dung môi, 2 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 2 thành phần (2K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Cọ quét / Con lăn: 0–10% Phun airless: 0–5% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | エポタール速乾型シンナー |
| Số lớp sơn | 2 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | Cọ quét / Con lăn: 0.18 kg/m²/lần Phun airless: 0.40 kg/m²/lần |
| Tỷ lệ trộn | Thành phần chính (Comp. A) 85:Chất đóng rắn (Comp. B) 15 |
| Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life) | 3 giờ (23°C) |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- エアレス1回塗りで150μmまで塗装可(低温乾燥性に優れる)
- 速乾型は専用シンナー(エポタール速乾型シンナー)と専用添加剤を必ず使用
- 水・アルコール系溶剤の混入は硬化不良の原因→厳禁
- 無機ジンクリッチへの塗り重ね不可(剥離リスク)→ 有機ジンクリッチを使用
- 0℃以下の気温連続予想時・湿度85%以上では施工不可(速乾型特有の温湿度厳格性)
- 公式施工要領書: https://s3b-prd-nptuweb-01.s3.ap-northeast-1.amazonaws.com/product/document/document_file/%E8%A3%BD%E5%93%81%E4%BD%BF%E7%94%A8%E8%AA%AC%E6%98%8E%E6%9B%B8%E3%80%80%E3%82%A8%E3%83%9D%E3%82%BF%E3%83%BC%E3%83%AB%EF%BC%AE%EF%BC%A2%EF%BC%8D%EF%BC%92%EF%BC%90%EF%BC%A6%E9%80%9F%E4%B9%BE%E5%9E%8B.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 日本ペイント