日本ペイント
マイカスE
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 日本ペイント |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Loại nhựa: Epoxy Nguyên văn (Tiếng Nhật): エポキシ樹脂雲母状酸化鉄(MIO)塗料 |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc dung môi, 2 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 2 thành phần (2K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | 0–10% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | ハイポンエポキシシンナー |
| Số lớp sơn | 2 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | Cọ quét / Con lăn: 0.25 kg/m²/lần Phun airless: 0.35 kg/m²/lần |
| Tỷ lệ trộn | Thành phần chính (Comp. A) 22:Chất đóng rắn (Comp. B) 3 |
| Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life) | 8 giờ (23°C) |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 雲母状酸化鉄(MIO)で層間密着性・防錆性にすぐれる
- 塗装後の現地搬入時は次工程前に十分洗浄して塩分・異物を除去(ブリスター発生原因)
- 低温時は乾燥が著しく低下し塗膜欠陥の原因→5℃以下の気温連続時は施工不可
- 白化面はペーパー or シンナー拭き等で除去してから塗り重ね
- 公式施工要領書: https://s3b-prd-nptuweb-01.s3.ap-northeast-1.amazonaws.com/product/document/document_file/%E3%83%9E%E3%82%A4%E3%82%AB%E3%82%B9E%20%E8%A3%BD%E5%93%81%E4%BD%BF%E7%94%A8%E8%AA%AC%E6%98%8E%E6%9B%B8.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 日本ペイント