日本ペイント

マイカスE

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất日本ペイント
Công dụng / Loại
Loại nhựa: Epoxy
Nguyên văn (Tiếng Nhật): エポキシ樹脂雲母状酸化鉄(MIO)塗料
Gốc nước / Gốc dung môiDung môi mạnh, 2 thành phần (loại thơm)
1 thành phần / 2 thành phần2 thành phần (2K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng0–10%
Dung môi pha loãng (Thinner)ハイポンエポキシシンナー
Số lớp sơn1 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)
Cọ quét / Con lăn: 0.25 kg/m²/lần
Phun airless: 0.35 kg/m²/lần
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
5°C: 24 giờ trở lên, 12 tháng trở xuống
23°C: 16 giờ trở lên, 12 tháng trở xuống
30°C: 16 giờ trở lên, 12 tháng trở xuống
Tỷ lệ trộnThành phần chính (Comp. A) 22:Chất đóng rắn (Comp. B) 3
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)8 giờ (23°C)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 「マイカスEタフシルバーグレー」は本製品の色名です(公式の使用説明書では同一製品)。標準乾燥膜厚は、はけ・ローラー50µm/回、エアレススプレー60µm/回。低温時は乾燥が著しく低下するため、5℃以下の気温が連続する場合は施工不可。

* Với sơn chống ăn mòn nặng (chống gỉ nặng), số lớp sơn và độ dày màng sơn do bản đặc tả sơn của từng công trình quy định. Số lớp hiển thị ở đây là giá trị tiêu chuẩn của nhà sản xuất.

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 日本ペイント
Cập nhật trang: 2026-09-03