日本ペイント
タフガード浸透シール
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 日本ペイント |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Loại nhựa: Silicone Nguyên văn (Tiếng Nhật): シラン・シロキサン系表面含浸材 |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc dung môi, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Dùng nguyên chất (không pha loãng) |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Dùng nguyên chất (không pha loãng) |
| Số lớp sơn | 2 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.18 kg/m²/lần |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 下地表面のごみ・未硬化セメント粉末・砂塵・油脂分はワイヤーブラシ等で十分除去後、乾燥してから塗装
- 塗装後に表面付着する添加剤は自然に落ちるが、除去時は乾燥確認後ワイヤーブラシ等で除去
- ハジキを起こしやすい→使用したハケ・ローラーは他塗料には使わない
- 吸い込みが悪い基材は1回で目標使用量塗装できない場合→2回に分けて塗装
- シンナー・水・その他溶剤の混入は厳禁
- 施工条件: 素地表面アルカリ度pH10以下/表面含水率12%以下(CH-2型)または6%以下(Hi500)
- 気温0℃未満・湿度85%以上では施工不可
- 公式施工要領書: https://s3b-prd-nptuweb-01.s3.ap-northeast-1.amazonaws.com/product/document/document_file/%E8%AA%AC%E6%98%8E%E6%9B%B8%E3%80%80%EF%BE%80%EF%BE%8C%EF%BD%B6%EF%BE%9E%EF%BD%B0%EF%BE%84%EF%BE%9E%E6%B5%B8%E9%80%8F%EF%BD%BC%EF%BD%B0%EF%BE%99.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 日本ペイント