日本ペイント

タフガード浸透シール

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất日本ペイント
Công dụng / Loại
Loại nhựa: Silicone
Nguyên văn (Tiếng Nhật): シラン・シロキサン系表面含浸材
Gốc nước / Gốc dung môiGốc dung môi, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãngDùng nguyên chất (không pha loãng)
Dung môi pha loãng (Thinner)
Số lớp sơn2 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.18 kg/m²/lần
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
5°C: 1 ngày trở lên
23°C: 30 phút trở lên
30°C: 20 phút trở lên
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 表面含水率12%以下(CH-2型)または6%以下(Hi500)
・ 気温0℃未満・湿度85%以上では施工不可
・ 公式施工要領書: https://s3b-prd-nptuweb-01.s3.ap-northeast-1.amazonaws.com/product/document/document_file/%E8%AA%AC%E6%98%8E%E6%9B%B8%E3%80%80%EF%BE%80%EF%BE%8C%EF%BD%B6%EF%BE%9E%EF%BD%B0%EF%BE%84%EF%BE%9E%E6%B5%B8%E9%80%8F%EF%BD%BC%EF%BD%B0%EF%BE%99.pdf
・ シンナー・水・その他溶剤の混入は厳禁(ハジキ原因のため使用した用具は他塗料に使わない)。素地表面アルカリ度pH10以下・表面含水率12%以下(CH-2型)で施工。気温0℃未満・湿度85%以上では施工不可。

* Với sơn chống ăn mòn nặng (chống gỉ nặng), số lớp sơn và độ dày màng sơn do bản đặc tả sơn của từng công trình quy định. Số lớp hiển thị ở đây là giá trị tiêu chuẩn của nhà sản xuất.

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 日本ペイント
Cập nhật trang: 2026-09-03