日本ペイント
水性デュフロン100中塗(新)
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 日本ペイント |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Loại nhựa: Fluoropolymer Nguyên văn (Tiếng Nhật): 非危険物水性ふっ素樹脂塗料用中塗り塗料 |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc nước, 2 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 2 thành phần (2K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | 0–10% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Nước máy |
| Số lớp sơn | 1 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | Cọ quét, Con lăn: 0.14 kg/m²/lần / Phun airless: 0.17 kg/m²/lần |
| Tỷ lệ trộn | Thành phần chính (Comp. A) 9:Chất đóng rắn (Comp. B) 1 |
| Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life) | — |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 4時間以上の乾燥時間で上塗り塗装可能な速乾タイプ(23℃)
- 変性エポキシ樹脂を使用→下塗・上塗との付着性◎
- 水性で人体・環境に優しい
- 水希釈は5%以下を厳守
- 缶底部に沈殿物あり→十分かくはんし均一に分散
- 開缶後は皮張りやすい→希釈剤をうすく張ってふた
- 塗装終了後4時間以内に5℃以下になる予想時は施工不可
- 動物刷毛NG→ナイロン刷毛を使用
- 反応硬化形→水性塗料反応硬化用刷毛を使用
- 白化したらペーパー or シンナー拭き等で除去してから塗り重ね
- 一度に厚塗りすると乾燥不良→適正膜厚で塗装
- 上塗り重ね5日以内(夏場連続直射日光下)・5日超は面荒し
- 新設亜鉛面・コンクリート・没水部への適用NG
- 中・上塗りには水性塗料を使用
- 公式施工要領書: https://s3b-prd-nptuweb-01.s3.ap-northeast-1.amazonaws.com/product/document/document_file/%E6%B0%B4%E6%80%A7%E3%83%87%E3%83%A5%E3%83%95%E3%83%AD%E3%83%B3100%E4%B8%AD%E5%A1%97.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 日本ペイント