日本ペイント
ハイポン20NS-K(低温用)
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 日本ペイント |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Loại nhựa: Epoxy Nguyên văn (Tiếng Nhật): 無溶剤形変性エポキシ樹脂塗料 |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Không dung môi, 2 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 2 thành phần (2K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Dùng nguyên chất (không pha loãng) |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | — |
| Số lớp sơn | 2 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.30 kg/m²/lần |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 5°C: 72 giờ trở lên, 10 ngày trở xuống 23°C: 16 giờ trở lên, 7 ngày trở xuống |
| Tỷ lệ trộn | Thành phần chính (Comp. A) 4:Chất đóng rắn (Comp. B) 1 |
| Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life) | 2 giờ (5°C) , 1 giờ (10°C) , 30 phút (23°C) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 低温用は施工時期の気温で一般用と使い分ける。無溶剤形のためシンナー希釈は硬化不良の原因となり厳禁、混合比を正確に守り入念に撹拌する。可使時間が短いため留意し、塗装器具は終了後ただちにエポキシシンナーで洗浄。水に常時接触/水没する箇所への適用は不可。 |
* Với sơn chống ăn mòn nặng (chống gỉ nặng), số lớp sơn và độ dày màng sơn do bản đặc tả sơn của từng công trình quy định. Số lớp hiển thị ở đây là giá trị tiêu chuẩn của nhà sản xuất.
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 低温用(気温に応じて一般用と使い分け)
- はけ塗り1回で120μmまで塗装可能
- 塗料中に有機溶剤を含まず高い安全性
- 防錆性◎
- 2液混合は混合比正確に・通常以上に入念に撹拌機で撹拌
- 塗料液の粘度が高い→硬化剤と混合時は容器の隅角部も入念に撹拌
- 小分け使用時は必ずはかりを用い所定の混合比を守る
- シンナー希釈は硬化不良の原因→絶対に避ける
- 可使時間が短い→留意して塗装
- 塗装器具は終了後ただちにエポキシシンナーで洗浄
- 水に常時接触する個所・水没所への適用NG
- 無溶剤形だが火気厳禁・臭気除去/乾燥促進のため密閉場所では換気
- 公式施工要領書: https://s3b-prd-nptuweb-01.s3.ap-northeast-1.amazonaws.com/product/document/document_file/3-231EAD-00-01.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 日本ペイント
Cập nhật trang: 2026-09-03