日本ペイント

スーパーヘルゴン

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất日本ペイント
Công dụng / Loại
Công dụng: Kim loại/Thép
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 下塗り(鉄部・ジンクリッチ)
Gốc nước / Gốc dung môiDung môi nhẹ, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng
Cọ quét / Con lăn: 0–10%
Phun airless: 5–15%
Dung môi pha loãng (Thinner)塗料用シンナーA (dung môi pha sơn A), 塗料用シンナーSA (dung môi pha sơn SA)
Số lớp sơn2 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)
Cọ quét, Con lăn: 0.11 kg/m²/lần
Phun airless: 0.13 kg/m²/lần
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
5–10°C: 24 giờ trở lên
23°C: 4 giờ trở lên
30°C: 4 giờ trở lên
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ さび止め上塗り兼用で下塗り不要(上塗り①②の2回塗りで化粧仕上げまで完了)。素地調整はISO St3まで除錆。標準膜厚は1回あたり35μm。気温5℃以下・湿度85%以上・結露時は施工不可、10℃以下は粘度上昇のため希釈を多めに。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 日本ペイント
Cập nhật trang: 2026-08-25