日本ペイント

クリンカラーWエポ速乾プライマー

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất日本ペイント
Công dụng / Loại
Công dụng: Sàn | Loại nhựa: Epoxy
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 下塗り(床・水性エポキシ)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 2 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần2 thành phần (2K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãngDùng nguyên chất (không pha loãng)
Dung môi pha loãng (Thinner)
Số lớp sơn1 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)
con lăn lông trung bình (新設床面/一般コンクリート · Vữa xi măng, 緻密仕上げのBê tông, 強化コンクリート, 磁器タイル): 0.10–0.16 kg/m²/lần
con lăn lông trung bình (改修床面/各種既存塗膜): 0.08–0.12 kg/m²/lần
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
5–10°C: 16 giờ trở lên, 72 giờ trở xuống
23°C: 4 giờ trở lên, 48 giờ trở xuống
30°C: 3 giờ trở lên, 48 giờ trở xuống
Tỷ lệ trộnThành phần chính (Comp. A) 1:Chất đóng rắn (Comp. B) 1
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)2 giờ (5–10°C) , 2 giờ (23°C) , 1 giờ (30°C)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 新設床面と改修床面で使用量が違う。緻密仕上げのコンクリート・強化コンクリート・磁器タイルは吸込みが少ないため使用量は少なめになる。1セットの標準塗り面積は12kgセットで75〜120㎡(1回塗り・新設床面基準)、3kgセットで21〜30㎡。
・ 主剤と硬化剤の混合割合(1:1)を守り、ポットライフ(23℃で約2時間)以内に使用する。気温5℃未満・湿度85%以上・結露のおそれがある場合は塗装しない。素地はアルカリ度pH10以下・表面含水率10%以下で塗装する。
・ 硬化剤には夏用と冬用がある(使用目安は気温15℃以上=夏用・5〜15℃=冬用)。ポットライフの23℃/30℃は夏用、5〜10℃は冬用の値(公式カタログより)

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 日本ペイント
Cập nhật trang: 2026-08-25