日本ペイント
ジンキー1000GU
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 日本ペイント |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Loại nhựa: Vô cơ | Đặc điểm: Màng dày Nguyên văn (Tiếng Nhật): 厚膜形無機ジンクリッチペイント |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc dung môi, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 2 thành phần (2K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | 0–5% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | ニッペジンキー1500シンナー |
| Số lớp sơn | 1 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.60 kg/m²/lần |
| Tỷ lệ trộn | 3: 7 |
| Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life) | 5 giờ (23°C) |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 粉末は亜鉛末・絶対に水ぬれさせない
- 希釈剤は専用シンナーのみ使用(他はNG・付着不良の原因)
- ディスパー攪拌必須・使用中も常時攪拌(沈降防止)
- 調合後は80〜100メッシュのふるいでろ過してから使用
- 低湿時(50%以下)は所定以上の塗り重ね乾燥時間を取る
- 1回塗りで150μmを超えるとワレが生じる
- ジンキー1000Pの上に塗り重ねる場合はブラスト処理が必須
- 2液エポキシ系を上塗る前にミストコート(封孔処理)を実施
- 上塗りに油性・フタル酸樹脂塗料は不可(耐アルカリ性が低い塗料NG)
- 公式施工要領書: https://s3b-prd-nptuweb-01.s3.ap-northeast-1.amazonaws.com/product/document/document_file/%E3%82%B8%E3%83%B3%E3%82%AD%E3%83%BC1000GU%28%E6%B0%91%E9%96%93%29.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 日本ペイント