日本ペイント
エポタールBOエコ
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 日本ペイント |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Loại nhựa: Epoxy Nguyên văn (Tiếng Nhật): コールタールフリー変性エポキシ樹脂塗料 |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc dung môi, 2 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 2 thành phần (2K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Cọ quét / Con lăn: 0–10% Phun airless: 0–5% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | エポタールシンナー |
| Số lớp sơn | 2 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | Cọ quét / Con lăn: 0.18 kg/m²/lần Phun airless: 0.70 kg/m²/lần |
| Tỷ lệ trộn | Thành phần chính (Comp. A) 85:Chất đóng rắn (Comp. B) 15 |
| Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life) | 5 giờ |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- エアレス1回塗りで200μmまで厚塗り可能(厚膜形成のメリット)
- 塗装後すぐ降雨・結露で白化したらその上から塗り重ねNG。必ずペーパー or シンナー拭きで白化層を除去してから重ねる
- 最終塗装後の養生:14日以上(5℃)/7日以上(20℃)/5日以上(30℃)
- 速乾型は無機ジンクリッチとの塗り重ね不可(剥離リスク)→ 有機ジンクリッチを使用
- ホワイト系で色仕上げする場合は受注生産(淡彩色のみ)
- 公式施工要領書: https://s3b-prd-nptuweb-01.s3.ap-northeast-1.amazonaws.com/product/document/document_file/_3-237EEN-00-01.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 日本ペイント