日本ペイント
タフガードクリヤーパテ
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 日本ペイント |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Công dụng: Sơn lót Nguyên văn (Tiếng Nhật): 柔軟形特殊クリヤーパテ |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc dung môi, 2 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 2 thành phần (2K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | 0% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Dùng nguyên chất (không pha loãng) |
| Số lớp sơn | nhiều lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.36–0.74 kg/m²/lần |
| Tỷ lệ trộn | Thành phần chính (Comp. A) 10:Chất đóng rắn (Comp. B) 1 |
| Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life) | 3 giờ (23°C) |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 透明パテで基材状態を目視確認可
- 厚膜化で白濁・視認性低下→コテのエッジを立てて塗装する等で白濁リスク低減
- 使用量0.5kg/㎡超の予測時はプライマー塗装前に修復しパテ使用量を減らす
- 巣穴等の凹み深さ5mm超で白濁リスク大→補修材で平滑化推奨
- 温湿度で塗膜仕上がり外観変化→塗装後の乾燥過程で湿度高い場所NG
- 缶内面付着塗料はへら等でかき落としつつ十分撹拌
- 開封後は一度に使い切る(密栓・冷暗所保存)
- 公式施工要領書: https://s3b-prd-nptuweb-01.s3.ap-northeast-1.amazonaws.com/product/document/document_file/TG-343_%E3%82%AF%E3%83%AA%E3%83%A4%E3%83%BC%E3%83%91%E3%83%86.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 日本ペイント