日本ペイント
タイルラックシリカSベースII
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 日本ペイント |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Công dụng: Tường ngoài Nguyên văn (Tiếng Nhật): 外装仕上げ塗材(中塗り) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc nước, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Vân lồi lõm, dằn phẳng đầu vân (head knockdown) (Cast) vân (hoa văn) · Súng phun tạo vân (súng tile): 0–3% Vân da cam (Light Wave), con lăn sạn cát: 1–5% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Nước máy |
| Số lớp sơn | 1–2 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | Vân lồi lõm, vân ấn đầu (cast), súng phun giả gạch: 1.40–2.00 kg/m² (số lớp sơn 1–2 lần sơn Tổng cộng. Ghi chú chính thức "Vật liệu chính (tạo vân): lượng dùng tính cho 1–2 lần là tổng lượng sử dụng") Vân da cam (Light Wave), con lăn sạn cát: 1.00–1.50 kg/m² (số lớp sơn 1–2 lần sơn Tổng cộng. Ghi chú chính thức "Vật liệu chính (tạo vân): lượng dùng tính cho 1–2 lần là tổng lượng sử dụng") |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 5–10°C: 24 giờ trở lên 23°C: 16 giờ trở lên 30°C: 16 giờ trở lên |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 複層塗材Si主材(中塗り)。下塗りにシーラー、上塗りと組み合わせて使用。使用量は塗り回数1〜2回で使用するトータル量。ALCなど平滑性・表面強度が必要な下地はフィラー類での下地調整が必要。
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 日本ペイント
Cập nhật trang: 2026-09-03