日本ペイント
タフガード1液WS上塗
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 日本ペイント |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Loại nhựa: Silicone Nguyên văn (Tiếng Nhật): 柔軟形1液水性シリコン系塗料上塗り |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc nước, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | 0–5% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Nước máy |
| Số lớp sơn | 1 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.15 kg/m²/lần |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 1液水性シリコン上塗(耐候性◎・反応硬化タイプ)
- 絶えず結露が発生する用途・場所での使用NG(水溶成分が表面に溶出し粘着物析出)
- 乾燥不十分で降雨・結露・低温・高湿度・通風なしの場合は膨れ・剥離・割れ・白化・シミの原因→塗装NG
- 使用後の刷毛は早めに水で洗浄(固まったらラッカーシンナー)
- 動物刷毛は固まりやすい→ナイロン刷毛使用推奨
- 薄めすぎは隠ぺい力不足・規定範囲を超えて希釈しない
- 【隠ぺい注意色相】ホワイト・極淡彩・冴えたイエロー/レッド/ブルー/グリーン系は標準塗装回数で隠ぺいできない場合あり→事前に試験施工
- 大気中の浮遊鉄成分が多い地域では塗膜が赤褐色に変色する場合あり
- 開封後は一度に使い切る(密栓・冷暗所保存)
- 公式施工要領書: https://s3b-prd-nptuweb-01.s3.ap-northeast-1.amazonaws.com/product/document/document_file/TG-348_1%E6%B6%B2WS%E4%B8%8A%E5%A1%97.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 日本ペイント