日本ペイント

ファインプーレコート

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất日本ペイント
Công dụng / Loại
Công dụng: Tường ngoài
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 外装仕上げ(打放し)
Gốc nước / Gốc dung môiDung môi nhẹ, 2 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần2 thành phần (2K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng
Phun khí nén thông thường (air spray): 20–40%
Cọ quét / Con lăn: 0–10%
Phun airless: 30–40%
Phun airless: Không có%
Dung môi pha loãng (Thinner)塗料用シンナーA
Số lớp sơn2 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)Phun khí nén thông thường (air spray): 0.12–0.14 kg/m²/lần / Con lăn lông ngắn: 0.12–0.14 kg/m²/lần / 0.12–0.15 kg/m²/lần / Phun airless: 0.12–0.15 kg/m²/lần / Con lăn lông cừu, Phun airless: 0.16–0.20 kg/m²/lần
Tỷ lệ trộnThành phần chính (Comp. A) 5:Chất đóng rắn (Comp. B) 1
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)6 giờ (23°C)
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 日本ペイント