日本ペイント
ハイポン90ファイン
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 日本ペイント |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Loại nhựa: Epoxy | Đặc điểm: Màng dày Nguyên văn (Tiếng Nhật): 弱溶剤超厚膜形エポキシ樹脂塗料 |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Dung môi nhẹ, 2 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 2 thành phần (2K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | 0–5% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | 塗料用シンナーA / 塗料用シンナーSA |
| Số lớp sơn | 2 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | Cọ quét / Con lăn: 0.50 kg/m²/lần Phun airless: 1.10 kg/m²/lần |
| Tỷ lệ trộn | Thành phần chính (Comp. A) 19:Chất đóng rắn (Comp. B) 1 |
| Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life) | 5 giờ (23°C) |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 弱溶剤タイプの超厚膜形エポキシ(環境配慮で旧塗膜を起こしにくい)
- 2液混合は混合比を正確に・通常以上に入念に攪拌
- 2液弱溶剤反応形のため希釈時にシンナーが浮く現象あり→攪拌で問題なく混ざる
- 希釈は塗料用シンナーA限定(薄めすぎはダレ・かぶり不良の原因)
- ウェットフィルムゲージで膜厚管理しながら塗装
- 形状複雑な場合は2回塗で150μm塗付
- 雨かかる場所では施工不可(塗膜流れ・性能不発)
- はけ塗りで塗り重ね部のむら発生注意
- 強溶剤エポキシ樹脂塗料(ピュアエポキシ・変性エポキシ)の塗り重ねは避ける
- 没水部への適用不可
- 公式施工要領書: https://s3b-prd-nptuweb-01.s3.ap-northeast-1.amazonaws.com/product/document/document_file/_3-081EAN-00-01.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 日本ペイント