日本ペイント
タフガードW中塗
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 日本ペイント |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Nguyên văn (Tiếng Nhật): 水性特殊エマルション樹脂塗料中塗り |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc nước, 2 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 2 thành phần (2K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | 0–5% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Nước máy |
| Số lớp sơn | 1 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 1.50 kg/m²/lần |
| Tỷ lệ trộn | Dung dịch sơn (Thành phần chính (Comp. A)):Bột (thành phần dạng bột)=11:4 |
| Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life) | 60 phút (23°C) |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 水性ポリマーセメント中塗(エポキシ/アミン等の有害物質を含まずかぶれリスク低い・硬化性が速く早期に塗膜強度発現)
- 混合手順: 電動攪拌機で塗料液を攪拌しながら水を混合(混合液重量に対し0〜5%) → 粉体を徐々に「塗料液/粉体=11/4(重量比)」で混合 → 2分以上撹拌
- 粉体に直接水を入れて希釈はNG(硬化不良)
- 開封したら当日中に使い切ることを厳守
- 缶角部はゴムヘラ等でかき落とし再撹拌(撹拌不十分は硬化不良・付着不良・上塗り割れ・カスレ・光沢低下の原因)
- 塗料液の皮張り防止用ビニールを取り外してから混合
- 漏水・常時水分影響箇所は膨れ発生→塗装NG
- 乾燥過程で水分影響(湿度85%以上・結露・降雨降雪)→白化・付着不良の原因
- 高温コンクリート面はドライアウト現象で硬化物性低下→施工表面温度上昇対策必要
- 面木部などメッシュシートが浮き上がる箇所は中塗を希釈せず仕上げ
- 公式施工要領書: https://s3b-prd-nptuweb-01.s3.ap-northeast-1.amazonaws.com/product/document/document_file/TG-347_W%E4%B8%AD%E5%A1%97.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 日本ペイント